取暖
个
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "取暖" (qǔnuǎn) mang nghĩa "Sưởi ấm", kết hợp bởi 取 (qǔ - thủ): "lấy" + 暖 (nuǎn - noãn): "Ấm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 取: Chiến binh thời xưa dùng bàn tay (又) nắm chặt lấy cái tai (耳) làm chiến tích, tượng trưng cho hành động cầm, lấy và tiếp nhận (取). • Chữ 暖: Ánh nắng mặt trời (日) dịu dàng chiếu xuống như bàn tay kéo (爰) hơi lạnh đi xa, mang lại cảm giác ấm áp, nồng ấm (暖).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 取暖
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Sưởi ấm
Ví dụ (3)
冬天他们靠火炉取暖。
Mùa đông họ dựa vào bếp lò để sưởi ấm.
In winter, they rely on a stove to keep warm.
生火可以取暖。
Nhóm lửa có thể sưởi ấm.
Making a fire can keep you warm.
老人坐在阳光下取暖。
Người già ngồi dưới nắng để sưởi ấm.
The elderly person sat in the sun to warm up.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây