ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
取暖
qǔnuǎn
Sưởi ấm
Hán việt: thủ noãn
个
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "取暖" (qǔnuǎn) mang nghĩa "Sưởi ấm", kết hợp bởi 取 (qǔ - thủ): "lấy" + 暖 (nuǎn - noãn): "Ấm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 取: Chiến binh thời xưa dùng bàn tay (又) nắm chặt lấy cái tai (耳) làm chiến tích, tượng trưng cho hành động cầm, lấy và tiếp nhận (取). • Chữ 暖: Ánh nắng mặt trời (日) dịu dàng chiếu xuống như bàn tay kéo (爰) hơi lạnh đi xa, mang lại cảm giác ấm áp, nồng ấm (暖).

Thành phần cấu tạo

取暖
qǔnuǎn
Sưởi ấm
取
qǔ • thủ
lấy
耳
Bộ Nhĩ
Cái tai (nằm bên trái)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (nằm bên phải)
暖
nuǎn • noãn
Ấm
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (bên trái)
爰
Chữ Viên
Kéo lấy, dẫn dắt / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Sưởi ấm
Ví dụ (3)
dōngtiān冬天tāmen他们kào靠huǒlú火炉qǔnuǎn取暖。
Mùa đông họ dựa vào bếp lò để sưởi ấm.
In winter, they rely on a stove to keep warm.
shēnghuǒ生火kěyǐ可以qǔnuǎn取暖。
Nhóm lửa có thể sưởi ấm.
Making a fire can keep you warm.
lǎorén老人zuò坐zài在yángguāng阳光xià下qǔnuǎn取暖。
Người già ngồi dưới nắng để sưởi ấm.
The elderly person sat in the sun to warm up.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây