暖
丨フ一一ノ丶丶ノ一一ノフ丶
13
HSK 3
—
Gợi nhớ
Ánh nắng mặt trời (日) dịu dàng chiếu xuống như bàn tay kéo (爰) hơi lạnh đi xa, mang lại cảm giác ấm áp, nồng ấm (暖).
Thành phần cấu tạo
暖
Ấm, nóng
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (bên trái)
爰
Chữ Viên
Kéo lấy, dẫn dắt / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (15)
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:ấm, ấm áp (thời tiết, nhiệt độ hoặc tình cảm).
Ví dụ (5)
春天来了,天气慢慢变暖了。
Mùa xuân đến rồi, thời tiết dần dần trở nên ấm áp.
Spring has arrived, and the weather is gradually getting warmer.
多穿点衣服,别冻着,暖一点好。
Mặc nhiều quần áo một chút, đừng để bị lạnh, ấm một chút thì tốt hơn.
Put on more clothes so you don't get cold; it's better to stay warm.
太阳照在身上,感觉暖暖的,非常舒服。
Mặt trời chiếu lên người, cảm giác âm ấm, vô cùng dễ chịu.
The sun shines on my body, and it feels warm and very comfortable.
这个房间朝南,阳光充足,冬暖夏凉。
Căn phòng này hướng Nam, đầy đủ ánh nắng, đông ấm hè mát.
This room faces south, gets plenty of sunlight, and stays warm in winter and cool in summer.
虽然外面很冷,但是我的心里却很暖。
Mặc dù bên ngoài rất lạnh, nhưng trong lòng tôi lại thấy rất ấm áp.
Although it's very cold outside, my heart feels warm.
2
động từ
Nghĩa:làm ấm, hâm nóng.
Ví dụ (4)
外面太冷了,快进屋来暖一暖手。
Bên ngoài lạnh quá, mau vào nhà làm ấm tay một chút.
It's too cold outside—come inside quickly and warm your hands.
把酒温一下,暖好了再喝。
Hâm rượu một chút, làm ấm xong rồi hẵng uống.
Warm the wine a little and drink it once it's heated through.
你的话暖了我的心。
Lời nói của bạn đã sưởi ấm trái tim tôi.
Your words warmed my heart.
大家围在火炉旁暖身子。
Mọi người quây quần bên lò lửa để sưởi ấm cơ thể.
Everyone gathered around the stove to warm themselves.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây