供暖
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "供暖" (gōngnuǎn) mang nghĩa "cung cấp sưởi ấm, hệ thống sưởi", kết hợp bởi 供 (gōng / gòng - cung): "cung cấp" + 暖 (nuǎn - noãn): "Ấm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 供: Một người (亻) thành tâm hai tay dâng vật phẩm (共) để đóng góp và cung cấp cho nhu cầu của tập thể (供). • Chữ 暖: Ánh nắng mặt trời (日) dịu dàng chiếu xuống như bàn tay kéo (爰) hơi lạnh đi xa, mang lại cảm giác ấm áp, nồng ấm (暖).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 供暖
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:cung cấp sưởi ấm, hệ thống sưởi
Ví dụ (5)
北方冬天通常有集中供暖。
Mùa đông ở miền Bắc thường có hệ thống sưởi tập trung.
In northern China, there is usually central heating in winter.
这个小区明天开始供暖。
Khu dân cư này ngày mai bắt đầu cung cấp sưởi ấm.
Heating will begin in this residential community tomorrow.
供暖系统出了故障,需要马上修理。
Hệ thống sưởi bị hỏng, cần phải sửa chữa ngay lập tức.
The heating system has malfunctioned and needs to be repaired immediately.
你交了今年的供暖费吗?
Bạn đã đóng phí sưởi ấm của năm nay chưa?
Have you paid this year's heating bill?
供暖期一般从十一月中旬开始。
Thời kỳ cung cấp sưởi ấm thường bắt đầu từ giữa tháng 11.
The heating season generally begins in mid-November.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây