供
ノ丨一丨丨一ノ丶
8
口
HSK 3
Danh từ
Gợi nhớ
Một người (亻) thành tâm hai tay dâng vật phẩm (共) để đóng góp và cung cấp cho nhu cầu của tập thể (供).
Thành phần cấu tạo
供
cung cấp; dâng cúng, khai cung
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
共
Cộng
Cùng / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (22)
Từ đồng âm (15)
Định nghĩa (2)
1
động từ (đọc 'gōng')
Nghĩa:cung cấp, đáp ứng.
Ví dụ (5)
我们会提供最好的服务。
Chúng tôi sẽ cung cấp dịch vụ tốt nhất.
We will provide the best service.
市场上的蔬菜供应充足。
Nguồn cung cấp rau trên thị trường rất dồi dào.
There is an ample supply of vegetables on the market.
这些资料仅供参考。
Những tài liệu này chỉ cung cấp để tham khảo.
This information is provided for reference only.
寺庙里供奉着很多佛像。
Trong chùa thờ cúng (dâng hiến) rất nhiều tượng Phật.
Many Buddha statues are enshrined in the temple.
桌子上摆满了供品。
Trên bàn bày đầy đồ cúng (lễ vật dâng hiến).
The table was covered with offerings.
2
động từ / danh từ (đọc 'gòng')
Nghĩa:cung cấp; dâng cúng, khai cung
Ví dụ (3)
他们在庙里供佛。
Họ dâng cúng Phật trong chùa.
They make offerings to the Buddha in the temple.
犯人已经供出了同伙。
Phạm nhân đã khai ra đồng bọn.
The criminal has already confessed and named his accomplices.
这份口供很重要。
Lời khai này rất quan trọng.
This confession is very important.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây