公
ノ丶フ丶
4
私
辆
HSK 1/2
—
Gợi nhớ
Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公).
Thành phần cấu tạo
公
công cộng, chính thức
八
Bộ Bát
Chia ra (phía trên)
厶
Bộ Tư
Riêng (phía dưới)
Hình ảnh:


Từ ghép (34)
Từ đồng âm (15)
Định nghĩa (2)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:công, chung, công cộng (thuộc về tập thể, nhà nước, không phải riêng tư).
Ví dụ (5)
这是公司的财产,不是个人的。
Đây là tài sản của công ty, không phải của cá nhân.
This is company property, not personal property.
我们要爱护公共财物。
Chúng ta phải bảo vệ tài sản công cộng.
We should take good care of public property.
这个公园是对外开放的。
Công viên này mở cửa cho công chúng (bên ngoài).
This park is open to the public.
我在公共汽车上。
Tôi đang ở trên xe buýt (xe hơi công cộng).
I am on the bus.
这件事应该公事公办。
Việc này nên việc công xử theo phép công (không thiên vị).
This matter should be handled strictly as official business.
2
danh từ
Nghĩa:ông (ngoại), đực (dùng cho động vật), bố chồng.
Ví dụ (5)
外公经常带我去玩。
Ông ngoại thường xuyên dẫn tôi đi chơi.
My maternal grandfather often takes me out to play.
这是公鸡还是母鸡?
Đây là gà trống hay gà mái?
Is this a rooster or a hen?
老公,你回来了!
Ông xã (chồng), anh về rồi à!
Honey, you're back!
公公婆婆对我很好。
Bố chồng mẹ chồng đối xử với tôi rất tốt.
My parents-in-law treat me very well.
这只猫是公的。
Con mèo này là mèo đực.
This cat is male.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây