供求
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "供求" (gōngqiú) mang nghĩa "cung cầu", kết hợp bởi 供 (gōng / gòng - cung): "cung cấp" + 求 (qiú - cầu): "tìm kiếm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 供: Một người (亻) thành tâm hai tay dâng vật phẩm (共) để đóng góp và cung cấp cho nhu cầu của tập thể (供). • Chữ 求: Bàn tay vươn dài tìm kiếm tấm áo lông ấm áp giữa mùa đông giá lạnh, thể hiện sự thỉnh cầu, yêu cầu, tìm kiếm (求).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 供求
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cung cầu
Ví dụ (5)
市场的价格是由供求关系决定的。
Giá cả của thị trường được quyết định bởi quan hệ cung cầu.
Market prices are determined by supply and demand.
目前,房地产市场供求基本平衡。
Hiện tại, cung cầu trên thị trường bất động sản cơ bản được cân bằng.
At present, supply and demand in the real estate market are basically balanced.
了解供求状况对企业的发展非常重要。
Hiểu rõ tình trạng cung cầu là rất quan trọng đối với sự phát triển của doanh nghiệp.
Understanding the state of supply and demand is very important for a company's development.
供求失衡会导致物价大幅波动。
Mất cân bằng cung cầu sẽ dẫn đến biến động giá cả mạnh mẽ.
An imbalance between supply and demand can cause sharp price fluctuations.
政府采取措施以缓解人才市场的供求矛盾。
Chính phủ áp dụng các biện pháp để giảm bớt mâu thuẫn cung cầu trên thị trường nhân tài.
The government has taken measures to ease the imbalance between the supply and demand in the talent market.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây