供给
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "供给" (gōngjǐ) mang nghĩa "cung cấp", kết hợp bởi 供 (gōng / gòng - cung): "cung cấp" + 给 (gěi - cấp): "cho". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 供: Một người (亻) thành tâm hai tay dâng vật phẩm (共) để đóng góp và cung cấp cho nhu cầu của tập thể (供). • Chữ 给: Dùng sợi tơ hồng (纟) buộc gọn món quà rồi trao tận tay để gắn kết (合) tấm lòng chính là hành động cho, biếu, tặng (给).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 供给
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:cung cấp, cung ứng, tiếp tế, nguồn cung.
Ví dụ (5)
这里的电力供给非常稳定。
Nguồn cung cấp điện ở đây rất ổn định.
The electricity supply here is very stable.
供给侧结构性改革是经济发展的重点。
Cải cách cơ cấu phía cung (Supply-side reform) là trọng điểm của phát triển kinh tế.
Supply-side structural reform is a key focus of economic development.
由于战争,城市的粮食供给出现了困难。
Do chiến tranh, việc cung ứng lương thực của thành phố đã gặp khó khăn.
Because of the war, the city's food supply ran into difficulties.
市场价格是由供给和需求决定的。
Giá cả thị trường được quyết định bởi cung và cầu.
Market prices are determined by supply and demand.
我们要保障灾区的生活物资供给。
Chúng ta phải đảm bảo cung cấp vật tư sinh hoạt cho vùng thiên tai.
We must ensure the supply of daily necessities to the disaster-stricken areas.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây