给了
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "给了" (gěi le) mang nghĩa "đã cho", kết hợp bởi 给 (gěi - cấp): "cho" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 给: Dùng sợi tơ hồng (纟) buộc gọn món quà rồi trao tận tay để gắn kết (合) tấm lòng chính là hành động cho, biếu, tặng (给). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:đã cho
Ví dụ (3)
老师给了我一本书。
Giáo viên đưa cho tôi một quyển sách.
The teacher gave me a book.
妈妈给了孩子一个饭盒。
Mẹ đưa cho đứa trẻ một hộp cơm.
Mom gave the child a lunchbox.
朋友给了他很好的忠告。
Bạn đã cho anh ấy lời khuyên rất tốt.
His friend gave him very good advice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây