ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
给了
gěi le
đã cho
Hán việt: cấp liễu
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "给了" (gěi le) mang nghĩa "đã cho", kết hợp bởi 给 (gěi - cấp): "cho" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 给: Dùng sợi tơ hồng (纟) buộc gọn món quà rồi trao tận tay để gắn kết (合) tấm lòng chính là hành động cho, biếu, tặng (给). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).

Thành phần cấu tạo

给了
gěi le
đã cho
给
gěi • cấp
cho
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, dây (nằm bên trái)
合
Hợp
Hợp lại, gặp nhau / âm đọc (nằm bên phải)
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:đã cho
Ví dụ (3)
lǎoshī老师gěi给le了wǒ我yì一běn本shū书。
Giáo viên đưa cho tôi một quyển sách.
The teacher gave me a book.
māma妈妈gěi给le了háizi孩子yí一gè个fànhé饭盒。
Mẹ đưa cho đứa trẻ một hộp cơm.
Mom gave the child a lunchbox.
péngyou朋友gěi给le了tā他hěn很hǎo好de的zhōnggào忠告。
Bạn đã cho anh ấy lời khuyên rất tốt.
His friend gave him very good advice.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây