给予
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "给予" (jǐyǔ) mang nghĩa "cho, ban", kết hợp bởi 给 (gěi - cấp): "cho" + 予 (yǔ - dư): "cho". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 给: Dùng sợi tơ hồng (纟) buộc gọn món quà rồi trao tận tay để gắn kết (合) tấm lòng chính là hành động cho, biếu, tặng (给). • Chữ 予: Hình ảnh đôi bàn tay thành tâm đưa món quà trao sang cho người đối diện, mang ý nghĩa ban tặng, trao cho (予).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 给予
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cho, dành cho, ban cho, trao cho (thường là những thứ trừu tượng như sự giúp đỡ, ủng hộ).
Ví dụ (5)
对于他在工作中取得的成绩,公司给予了高度评价。
Đối với thành tích anh ấy đạt được trong công việc, công ty đã dành cho (cho) sự đánh giá cao.
The company gave high praise for the achievements he made in his work.
我们要给予残疾人更多的关爱和帮助。
Chúng ta phải dành cho người khuyết tật nhiều sự quan tâm và giúp đỡ hơn nữa.
We should give people with disabilities more care and assistance.
希望有关部门能对这个问题给予重视。
Hy vọng các ban ngành liên quan có thể dành sự coi trọng cho vấn đề này.
I hope the relevant authorities will give this issue serious attention.
在最困难的时候,朋友们给予了我很大的支持。
Vào lúc khó khăn nhất, bạn bè đã dành cho tôi sự ủng hộ rất lớn.
In the most difficult times, my friends gave me tremendous support.
这也是法律给予公民的权利。
Đây cũng là quyền lợi mà pháp luật trao cho công dân.
This is also a right granted to citizens by law.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây