赋予
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "赋予" (fùyǔ) mang nghĩa "ban cho", kết hợp bởi 赋 (fù - phú): "phú" + 予 (yǔ - dư): "cho". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赋: Dùng tiền tài của cải (贝) đóng góp cho việc binh đao võ备 (武) hoặc ban tặng văn chương gọi là thuế má, bài phú (赋). • Chữ 予: Hình ảnh đôi bàn tay thành tâm đưa món quà trao sang cho người đối diện, mang ý nghĩa ban tặng, trao cho (予).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 赋予
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trao cho, ban cho, phú cho, giao phó, gán cho (quyền lợi, sứ mệnh, ý nghĩa).
Ví dụ (5)
宪法赋予了公民言论自由的权利。
Hiến pháp đã trao cho công dân quyền tự do ngôn luận.
The Constitution grants citizens the right to freedom of speech.
时代赋予我们这一代人艰巨的使命。
Thời đại đã giao phó cho thế hệ chúng ta một sứ mệnh gian khổ.
The times have entrusted our generation with an arduous mission.
大自然赋予了这种动物独特的生存技能。
Thiên nhiên đã phú cho loài động vật này kỹ năng sinh tồn độc đáo.
Nature has endowed this animal with unique survival skills.
我们要赋予传统文化新的时代内涵。
Chúng ta phải gán cho (thổi vào) văn hóa truyền thống những nội hàm thời đại mới.
We must imbue traditional culture with new meaning for our times.
这部小说赋予了主人公顽强的生命力。
Cuốn tiểu thuyết này đã ban cho nhân vật chính một sức sống kiên cường.
This novel endows its protagonist with a tenacious vitality.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây