寄予
—
Gợi nhớ
Từ "寄予" (jì yǔ) mang nghĩa "Gửi gắm, ký thác (hy vọng, tình cảm)", kết hợp bởi 寄 (jì - ký): "gửi" + 予 (yǔ - dư): "cho". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 寄: Dưới mái nhà (宀) ấm cúng, người ta đóng gói món quà kỳ lạ (奇) để chuyển tới người thân phương xa, nghĩa là gửi đi, ký gửi (寄). • Chữ 予: Hình ảnh đôi bàn tay thành tâm đưa món quà trao sang cho người đối diện, mang ý nghĩa ban tặng, trao cho (予).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 寄予
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Gửi gắm, ký thác (hy vọng, tình cảm)
Ví dụ (3)
父母对孩子寄予了厚望。
Cha mẹ gửi gắm kỳ vọng to lớn vào con cái.
Parents place high hopes on their children.
广大人民对新一届政府寄予了极大的期盼。
Đông đảo nhân dân gửi gắm mong mỏi vô cùng lớn lao vào chính phủ nhiệm kỳ mới.
The broad masses of the people place great expectations on the new session of the government.
他在这部作品中寄予了自己深厚的个人情感。
Anh ấy gửi gắm tình cảm cá nhân sâu sắc của mình vào tác phẩm này.
He invested his deep personal feelings into this work.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây