不予
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "不予" (bù yǔ) mang nghĩa "không cấp, không cho phép (hành chính)", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 予 (yǔ - dư): "cho". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 予: Hình ảnh đôi bàn tay thành tâm đưa món quà trao sang cho người đối diện, mang ý nghĩa ban tặng, trao cho (予).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 不予
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:không cấp, không cho phép (hành chính)
Ví dụ (5)
由于材料不全,相关部门不予批准。
Do hồ sơ không đầy đủ, cơ quan thẩm quyền không cấp phép.
Due to incomplete materials, the relevant department will not grant approval.
法院对该起诉不予受理。
Tòa án không thụ lý đơn khởi kiện này.
The court will not accept the lawsuit.
逾期提交的申请将不予考虑。
Các đơn đăng ký nộp quá hạn sẽ không được xem xét.
Applications submitted after the deadline will not be considered.
经检验不合格的产品,不予发证。
Sản phẩm kiểm nghiệm không đạt tiêu chuẩn sẽ không được cấp giấy chứng nhận.
Products that fail inspection will not be certified.
鉴于情节轻微,公安机关决定不予处罚。
Xét thấy tình tiết nhẹ, cơ quan công an quyết định không xử phạt.
In view of the minor circumstances, the public security authority has decided not to impose a penalty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây