财物寄托
—
Gợi nhớ
Từ "财物寄托" (cáiwù jìtuō) mang nghĩa "Ký thác tài sản", kết hợp bởi 财 (cái - tài): "Tài sản" + 物 (wù - vật): "Vật" + 寄 (jì - ký): "gửi" + 托 (tuō - thác): "nhờ cậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 财: Những đồng tiền vỏ sò quý giá (贝) được làm ra bằng chính tài năng (才) và trí tuệ của con người tạo thành của cải, tài sản (财). • Chữ 物: Từ con trâu cày (牜) cho đến muôn hình vạn trạng sự vật biến đổi quanh ta (勿) đều gọi chung là đồ vật, vạn vật (物). • Chữ 寄: Dưới mái nhà (宀) ấm cúng, người ta đóng gói món quà kỳ lạ (奇) để chuyển tới người thân phương xa, nghĩa là gửi đi, ký gửi (寄). • Chữ 托: Đưa bàn tay (扌) nâng đỡ nhánh mầm non (乇) và trao gửi niềm tin cho người đáng tin cậy, gọi là nhờ cậy, ủy thác, giao phó (托).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 财物寄托
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ký thác tài sản
Ví dụ (2)
酒店为客人提供免费的贵重财物寄托服务。
Khách sạn cung cấp dịch vụ ký thác tài sản quý giá miễn phí cho khách.
The hotel provides guests with free safekeeping services for valuables.
财物寄托合同中应明确双方的责任和义务。
Trong hợp đồng ký thác tài sản nên làm rõ trách nhiệm và nghĩa vụ của hai bên.
A bailment contract for property should clearly specify the responsibilities and obligations of both parties.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây