呕吐物
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "呕吐物" (ǒutùwù) nghĩa là "Chất nôn", ghép bởi: 呕 (ǒu): nôn mửa + 吐 (tù/tǔ): nôn + 物 (wù): Vật.
Thành phần cấu tạo
呕吐物
Chất nôn
口
区
土
牜
勿
Hình ảnh:

Phân tích từ 呕吐物
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chất nôn
Ví dụ (3)
护士清理了地上的呕吐物。
Y tá dọn chất nôn trên sàn.
The nurse cleaned up the vomit on the floor.
医生观察呕吐物的颜色。
Bác sĩ quan sát màu của chất nôn.
The doctor observed the color of the vomit.
呕吐物需要及时处理。
Chất nôn cần được xử lý kịp thời.
Vomit needs to be cleaned up promptly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây