ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
呕吐物
ǒutùwù
Chất nôn
Hán việt: ẩu thổ vật
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "呕吐物" (ǒutùwù) nghĩa là "Chất nôn", ghép bởi: 呕 (ǒu): nôn mửa + 吐 (tù/tǔ): nôn + 物 (wù): Vật.

Thành phần cấu tạo

呕吐物
ǒutùwù
Chất nôn
口
区
土
牜
勿

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Chất nôn
Ví dụ (3)
hùshi护士qīnglǐ清理le了dì地shàng上de的ǒutùwù呕吐物。
Y tá dọn chất nôn trên sàn.
The nurse cleaned up the vomit on the floor.
yīshēng医生guānchá观察ǒutùwù呕吐物de的yánsè颜色。
Bác sĩ quan sát màu của chất nôn.
The doctor observed the color of the vomit.
ǒutùwù呕吐物xūyào需要jíshí及时chǔlǐ处理。
Chất nôn cần được xử lý kịp thời.
Vomit needs to be cleaned up promptly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây