ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
生物学
shēngwùxué
Sinh học
Hán việt: sinh vật học
门
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "生物学" (shēngwùxué) nghĩa là "Sinh học", ghép bởi: 生 (shēng): sinh + 物 (wù): Vật + 学 (xué): học.

Thành phần cấu tạo

生物学
shēngwùxué
Sinh học
生
牜
勿
⺍
冖
子

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Sinh học
Ví dụ (3)
wǒmen我们jīntiān今天xuéxí学习shēngwùxué生物学。
Hôm nay chúng tôi học sinh học.
We are studying biology today.
tā她duì对shēngwùxué生物学hěn很gǎn感xìngqù兴趣。
Cô ấy rất hứng thú với sinh học.
She is very interested in biology.
shēngwùxué生物学kè课shàng上lǎoshī老师jiǎng讲le了zhíwù植物。
Trong giờ sinh học, giáo viên giảng về thực vật.
In biology class, the teacher talked about plants.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây