赐予
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "赐予" (cìyǔ) mang nghĩa "Ban tặng", kết hợp bởi 赐 (cì - tứ): "Ban tặng" + 予 (yǔ - dư): "cho". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赐: Bậc bề trên dễ dàng (易) lấy tiền bạc và châu báu (贝) trao thưởng cho người có công, gọi là ban tặng, ân tứ (赐). • Chữ 予: Hình ảnh đôi bàn tay thành tâm đưa món quà trao sang cho người đối diện, mang ý nghĩa ban tặng, trao cho (予).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 赐予
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Ban tặng
Ví dụ (3)
传说中神赐予人类火种。
Trong truyền thuyết, thần ban lửa cho loài người.
In the legend, the gods granted fire to humanity.
老师赐予我们宝贵的建议。
Thầy cô ban cho chúng tôi lời khuyên quý giá.
The teacher gave us valuable advice.
大自然赐予这里丰富的水资源。
Thiên nhiên ban cho nơi này tài nguyên nước phong phú.
Nature has blessed this place with abundant water resources.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây