恩赐
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "恩赐" (ēncì) mang nghĩa "ban ân, ban thưởng từ trên xuống", kết hợp bởi 恩 (ēn - ân): "Ân điển" + 赐 (cì - tứ): "Ban tặng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 恩: Bởi vì (因) luôn khắc cốt ghi tâm trong trái tim (心) sự giúp đỡ của người khác nên ta biết trân trọng ân nghĩa, lòng tốt (恩). • Chữ 赐: Bậc bề trên dễ dàng (易) lấy tiền bạc và châu báu (贝) trao thưởng cho người có công, gọi là ban tặng, ân tứ (赐).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 恩赐
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:ban ân, ban thưởng từ trên xuống
Ví dụ (5)
生命是上天的恩赐。
Sinh mệnh là sự ban ân của thượng đế.
Life is a gift from heaven.
我不需要你的同情和恩赐。
Tôi không cần sự đồng cảm và ban ơn của bạn.
I don't need your sympathy or charity.
这是国王对他的恩赐。
Đây là sự ban thưởng của nhà vua dành cho anh ấy.
This was the king's gift to him.
丰收是大自然给农民的恩赐。
Vụ mùa bội thu là sự ban tặng của thiên nhiên dành cho người nông dân.
A good harvest is nature's gift to farmers.
能够再次见到你,简直是命运的恩赐。
Có thể gặp lại bạn, quả thực là sự ban ân của số phận.
Being able to see you again is truly a gift of fate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây