恩情
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "恩情" (ēnqíng) mang nghĩa "ân tình, tình cảm ơn nghĩa", kết hợp bởi 恩 (ēn - ân): "Ân điển" + 情 (qíng - tình): "Tình cảm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 恩: Bởi vì (因) luôn khắc cốt ghi tâm trong trái tim (心) sự giúp đỡ của người khác nên ta biết trân trọng ân nghĩa, lòng tốt (恩). • Chữ 情: Trái tim (忄) luôn giữ được sự trong sáng, tươi trẻ như sắc xanh mùa xuân (青) chính là nơi khởi nguồn của chân tình, tình cảm (情).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 恩情
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ân tình, tình cảm ơn nghĩa
Ví dụ (5)
父母的恩情,我一辈子都报答不完。
Ân tình của cha mẹ, tôi cả đời cũng không báo đáp hết được.
I could never fully repay my parents' kindness in my lifetime.
他对我有救命的恩情,我怎么能忘呢?
Anh ấy có ân cứu mạng tôi, làm sao tôi có thể quên được chứ?
He saved my life—how could I ever forget such a debt of gratitude?
学生们深深地感激老师的恩情。
Các học sinh vô cùng cảm kích ân tình của thầy cô.
The students were deeply grateful for their teacher's kindness.
做人不能忘记别人对自己的恩情。
Làm người không được quên ân tình của người khác đối với mình.
One must never forget the kindness others have shown them.
这份深厚的恩情,我将铭记在心。
Ân tình sâu nặng này, tôi sẽ luôn khắc ghi trong lòng.
I will always remember this profound kindness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây