恩师
—
Gợi nhớ
Từ "恩师" (ēn shī) mang nghĩa "người hướng dẫn", kết hợp bởi 恩 (ēn - ân): "Ân điển" + 师 (shī - sư): "thầy giáo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 恩: Bởi vì (因) luôn khắc cốt ghi tâm trong trái tim (心) sự giúp đỡ của người khác nên ta biết trân trọng ân nghĩa, lòng tốt (恩). • Chữ 师: Người đứng dưới mái cờ chỉ huy và truyền dạy đạo lý cho bao thế hệ học trò chính là bậc thầy, thầy giáo (师).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 恩师
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:người hướng dẫn
Ví dụ (3)
他常常回去探望当年培养他的恩师。
Anh ấy thường xuyên quay về thăm vị ân sư đã bồi dưỡng mình năm xưa.
He often goes back to visit the revered teacher who mentored him back then.
没有恩师的谆谆教导,就没有我今天的成就。
Không có sự dạy dỗ ân cần của người thầy đáng kính, thì đã không có thành tựu hôm nay của tôi.
Without my esteemed teacher's earnest guidance, I would not have achieved what I have today.
他在毕业典礼上深情表达了对恩师的感激之情。
Trong lễ tốt nghiệp, anh ấy đã bày tỏ tình cảm biết ơn chân thành sâu sắc đối với vị ân sư của mình.
At the graduation ceremony, he affectionately expressed his gratitude to his mentor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây