赏赐
—
Gợi nhớ
Từ "赏赐" (shǎng cì) mang nghĩa "phần thưởng", kết hợp bởi 赏 (shǎng - thưởng): "Thưởng" + 赐 (cì - tứ): "Ban tặng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赏: Đề cao và tôn vinh (尚) người có công bằng cách trao tặng tiền bạc quý giá (贝), đó là việc ban thưởng và thưởng thức (赏). • Chữ 赐: Bậc bề trên dễ dàng (易) lấy tiền bạc và châu báu (贝) trao thưởng cho người có công, gọi là ban tặng, ân tứ (赐).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 赏赐
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:phần thưởng
Ví dụ (3)
将军因战功赫赫,得到了国君的厚重赏赐。
Vị tướng quân vì chiến công hiển hách đã nhận được phần ban thưởng hậu hĩnh từ quốc vương.
Because of his illustrious military achievements, the general received generous rewards from the monarch.
古代君王常常赏赐珠宝给宠爱的妃子。
Các vị vua thời cổ đại thường ban thưởng châu báu cho phi tần được sủng ái.
Ancient monarchs often bestowed jewelry upon their favored concubines.
他不屑于接受这种施舍般的赏赐。
Anh ấy không thèm nhận phần ban thưởng mang tính bố thí như thế này.
He disdained to accept such charity-like rewards.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây