赞赏
—
Gợi nhớ
Từ "赞赏" (zànshǎng) mang nghĩa "khen ngợi, tán thưởng", kết hợp bởi 赞 (zàn - tán): "Tán thành" + 赏 (shǎng - thưởng): "Thưởng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赞: Hai người cùng tiến lên phía trước (先) dâng lễ vật quý báu (贝) để bày tỏ lòng ngưỡng mộ, mang nghĩa là tán thành, khen ngợi (赞). • Chữ 赏: Đề cao và tôn vinh (尚) người có công bằng cách trao tặng tiền bạc quý giá (贝), đó là việc ban thưởng và thưởng thức (赏).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 赞赏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khen ngợi, tán thưởng
Ví dụ (3)
大家都赞赏他的勇气。
Mọi người đều khen ngợi lòng dũng cảm của anh ấy.
Everyone admires his courage.
经理赞赏她的工作态度。
Quản lý tán thưởng thái độ làm việc của cô ấy.
The manager appreciates her work attitude.
观众对表演表示赞赏。
Khán giả bày tỏ sự tán thưởng với buổi biểu diễn.
The audience expressed appreciation for the performance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây