赞同
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "赞同" (zàntóng) mang nghĩa "đồng ý", kết hợp bởi 赞 (zàn - tán): "Tán thành" + 同 (tóng - đồng): "giống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赞: Hai người cùng tiến lên phía trước (先) dâng lễ vật quý báu (贝) để bày tỏ lòng ngưỡng mộ, mang nghĩa là tán thành, khen ngợi (赞). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 赞同
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tán đồng, đồng ý, tán thành, đồng tình.
Ví dụ (5)
我很赞同你的观点。
Tôi rất tán đồng quan điểm của bạn.
I strongly agree with your point of view.
大家一致赞同这个提议。
Mọi người nhất trí tán thành đề nghị này.
Everyone agreed with the proposal.
大家都十分赞同班长提出的春游计划。
Mọi người đều vô cùng tán đồng kế hoạch đi du xuân do lớp trưởng đưa ra.
As for his opinion, I cannot fully agree.
这一方案得到了专家们的普遍赞同。
Phương án này đã nhận được sự tán đồng phổ biến của các chuyên gia.
This plan received widespread approval from the experts.
经理微笑着点了点头,表示赞同。
Giám đốc mỉm cười gật đầu, bày tỏ sự đồng ý.
The manager smiled and nodded, indicating his approval.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây