ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
赞同
zàntóng
tán đồng, đồng ý, tán thành, đồng tình.
Hán việt: tán đồng
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "赞同" (zàntóng) mang nghĩa "đồng ý", kết hợp bởi 赞 (zàn - tán): "Tán thành" + 同 (tóng - đồng): "giống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赞: Hai người cùng tiến lên phía trước (先) dâng lễ vật quý báu (贝) để bày tỏ lòng ngưỡng mộ, mang nghĩa là tán thành, khen ngợi (赞). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng.

Thành phần cấu tạo

赞同
zàntóng
đồng ý
赞
zàn • tán
Tán thành
先
Chữ Tiên
Hai người tiến bước đi trước dẫn đầu (phía trên)
贝
Bộ Bối
Tiền tài, lễ vật quý giá (phía dưới)
同
tóng • đồng
giống
冂
Bộ Quynh
Khung (phía ngoài)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trong)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:tán đồng, đồng ý, tán thành, đồng tình.
Ví dụ (5)
wǒ我hěn很zàntóng赞同nǐ你de的guāndiǎn观点。
Tôi rất tán đồng quan điểm của bạn.
I strongly agree with your point of view.
dàjiā大家yízhì一致zàntóng赞同zhè这gè个tíyì提议。
Mọi người nhất trí tán thành đề nghị này.
Everyone agreed with the proposal.
dàjiā大家dōu都shífēn十分zàntóng赞同bānzhǎng班长tíchū提出de的chūn春yóu游jìhuà计划。
Mọi người đều vô cùng tán đồng kế hoạch đi du xuân do lớp trưởng đưa ra.
As for his opinion, I cannot fully agree.
zhè这yì一fāng'àn方案dédào得到le了zhuānjiā专家men们de的pǔbiàn普遍zàntóng赞同。
Phương án này đã nhận được sự tán đồng phổ biến của các chuyên gia.
This plan received widespread approval from the experts.
jīnglǐ经理wēixiào微笑zhe着diǎn点le了diǎntóu点头,biǎoshì表示zàntóng赞同。
Giám đốc mỉm cười gật đầu, bày tỏ sự đồng ý.
The manager smiled and nodded, indicating his approval.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây