同行
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "同行" (tóngháng / tóngxíng) mang nghĩa "Đồng nghiệp, người cùng ngành", kết hợp bởi 同 (tóng - đồng): "giống" + 行 (xíng / háng - hành): "được". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 同行
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ (đọc 'tóngháng')
Nghĩa:người cùng nghề, đồng nghiệp, bạn đồng nghiệp (đôi khi mang nghĩa đối thủ cạnh tranh).
Ví dụ (5)
他是我的同行,我们都是做设计的。
Anh ấy là người cùng nghề với tôi, chúng tôi đều làm thiết kế.
He is in the same profession as I am; we both work in design.
俗话说:同行是冤家。
Tục ngữ có câu: Con gà tức nhau tiếng gáy (Người cùng nghề là oan gia, đối thủ).
As the saying goes: people in the same trade are rivals.
虽然是同行,但我们关系很好。
Tuy là cùng nghề (đối thủ cạnh tranh), nhưng quan hệ của chúng tôi rất tốt.
Although we are in the same profession, we have a very good relationship.
他受到了同行的高度评价。
Anh ấy nhận được sự đánh giá cao từ những người trong nghề.
He has received high praise from his peers.
各行各业都有杰出的同行。
Ngành nghề nào cũng có những đồng nghiệp kiệt xuất.
Every profession has outstanding peers.
2
động từ (đọc 'tóngxíng')
Nghĩa:cùng đi, đi cùng, đồng hành.
Ví dụ (5)
我想邀请你与我同行。
Tôi muốn mời bạn cùng đi với tôi.
I'd like to invite you to travel with me.
这次去北京,我们三人同行。
Lần đi Bắc Kinh này, ba người chúng tôi đi cùng nhau.
The three of us are traveling to Beijing together this time.
一路同行,感谢有你。
Suốt chặng đường đồng hành, cảm ơn vì có bạn.
Thank you for being with me along the way.
结伴同行更安全。
Kết bạn cùng đi (đi theo nhóm) sẽ an toàn hơn.
It's safer to travel together.
那是跟我同行的朋友。
Đó là người bạn đi cùng tôi.
That is the friend who is traveling with me.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây