ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
同龄人
tónglíngrén
Bạn đồng trang lứa
Hán việt: đồng linh nhân
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "同龄人" (tónglíngrén) mang nghĩa "Bạn đồng trang lứa", kết hợp bởi 同 (tóng - đồng): "giống" + 龄 (líng - linh): "tuổi" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 龄: Nhìn vào hàm răng mọc đều (齿) theo quy luật tự nhiên (令), người xưa có thể đoán biết được số tuổi của một người (龄). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.

Thành phần cấu tạo

同龄人
tónglíngrén
Bạn đồng trang lứa
同
tóng • đồng
giống
冂
Bộ Quynh
Khung (phía ngoài)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trong)
龄
líng • linh
tuổi
齿
Bộ Xỉ (giản thể)
Hàm răng, tuổi tác (bên trái)
令
Lệnh
Ra lệnh / âm đọc (bên phải)
人
rén • nhân
người
人
Bộ Nhân
Hình người đang bước đi, hai chân giao nhau

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bạn đồng trang lứa
Ví dụ (3)
tā他xǐhuan喜欢hé和tónglíngrén同龄人jiāoliú交流。
Anh ấy thích giao lưu với bạn đồng trang lứa.
He likes communicating with his peers.
tónglíngrén同龄人de的zhīchí支持hěn很zhòngyào重要。
Sự hỗ trợ từ bạn đồng trang lứa rất quan trọng.
Peer support is very important.
tā她bǐ比tónglíngrén同龄人gèng更dúlì独立。
Cô ấy độc lập hơn bạn cùng trang lứa.
She is more independent than her peers.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây