同龄人
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "同龄人" (tónglíngrén) mang nghĩa "Bạn đồng trang lứa", kết hợp bởi 同 (tóng - đồng): "giống" + 龄 (líng - linh): "tuổi" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 龄: Nhìn vào hàm răng mọc đều (齿) theo quy luật tự nhiên (令), người xưa có thể đoán biết được số tuổi của một người (龄). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 同龄人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bạn đồng trang lứa
Ví dụ (3)
他喜欢和同龄人交流。
Anh ấy thích giao lưu với bạn đồng trang lứa.
He likes communicating with his peers.
同龄人的支持很重要。
Sự hỗ trợ từ bạn đồng trang lứa rất quan trọng.
Peer support is very important.
她比同龄人更独立。
Cô ấy độc lập hơn bạn cùng trang lứa.
She is more independent than her peers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây