ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
龄
líng
tuổi
Hán việt: linh
丨一丨一ノ丶フ丨ノ丶丶フ丶
13
HSK 4
Danh từ

Gợi nhớ

Nhìn vào hàm răng mọc đều (齿) theo quy luật tự nhiên (令), người xưa có thể đoán biết được số tuổi của một người (龄).

Thành phần cấu tạo

龄
líng
tuổi
齿
Bộ Xỉ (giản thể)
Hàm răng, tuổi tác (bên trái)
令
Lệnh
Ra lệnh / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây