伶
ノ丨ノ丶丶フ丶
7
HSK 3
Danh từ
Gợi nhớ
Người nghệ sĩ (亻) nghe theo hiệu lệnh (令) bước ra sân khấu biểu diễn với cử chỉ vô cùng thông minh, lanh lợi và khéo léo (伶).
Thành phần cấu tạo
伶
diễn viên, lanh lợi
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
令
Lệnh
Lệnh / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ đồng âm (12)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:diễn viên, lanh lợi
Ví dụ (5)
这个小女孩口齿伶俐,非常招人喜欢。
Cô bé này ăn nói lanh lợi, rất được mọi người yêu mến.
This little girl is very articulate and extremely lovable.
他是民国时期的一代名伶。
Ông ấy là một diễn viên danh tiếng một thời vào thời Dân Quốc.
He was a renowned opera performer of the Republican era.
这位老伶工在京剧界享有很高的声誉。
Người diễn viên lão thành này có uy tín rất cao trong giới Kinh kịch.
This veteran opera performer enjoys a high reputation in the Peking opera world.
在古代,伶人的社会地位往往很低。
Vào thời cổ đại, địa vị xã hội của các diễn viên thường rất thấp.
In ancient times, actors often had a very low social status.
这只小狗聪明伶俐,很快就学会了握手。
Chú chó nhỏ này thông minh lanh lợi, rất nhanh đã học được cách bắt tay.
This little dog is clever and quick-witted, and it quickly learned how to shake hands.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây