年龄
个
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "年龄" (niánlíng) nghĩa là "Tuổi tác", ghép bởi: 年 (nián): năm + 龄 (líng): tuổi.
Thành phần cấu tạo
年龄
Tuổi tác
年
齿
令
Hình ảnh:

Phân tích từ 年龄
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tuổi tác, độ tuổi (thường dùng trong văn viết hoặc hỏi một cách lịch sự, chung chung).
Ví dụ (5)
请在表格上填写您的姓名和年龄。
Vui lòng điền họ tên và tuổi tác của bạn vào biểu mẫu.
Please fill in your name and age on the form.
年龄只是一个数字,心态才最重要。
Tuổi tác chỉ là một con số, tâm thái mới là quan trọng nhất.
Age is just a number; your mindset is what matters most.
随着年龄的增长,他的身体越来越差了。
Cùng với sự gia tăng của tuổi tác, sức khỏe của ông ấy ngày càng kém đi.
As he got older, his health grew worse and worse.
不同年龄段的人有不同的烦恼。
Người ở các độ tuổi (giai đoạn tuổi) khác nhau có những nỗi phiền não khác nhau.
People of different age groups have different troubles.
他虽然年龄不大,但是经验非常丰富。
Tuy tuổi tác cậu ấy không lớn, nhưng kinh nghiệm vô cùng phong phú.
Although he is not very old, he is extremely experienced.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây