ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
年龄限制
niánlíng xiànzhì
Giới hạn độ tuổi
Hán việt: niên linh hạn chế
—

Gợi nhớ

Từ "年龄限制" (niánlíng xiànzhì) nghĩa là "Giới hạn độ tuổi", ghép bởi: 年 (nián): năm + 龄 (líng): tuổi + 限 (xiàn): giới hạn + 制 (zhì): chế tạo.

Thành phần cấu tạo

年龄限制
niánlíng xiànzhì
Giới hạn độ tuổi
年
齿
令
阝
艮
未

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Giới hạn độ tuổi
Ví dụ (2)
zhè这gè个yóulè游乐shèshī设施yǒu有yángé严格de的niánlíng年龄xiànzhì限制,értóng儿童xū需jiāzhǎng家长péitóng陪同。
Thiết bị vui chơi này có giới hạn độ tuổi nghiêm ngặt, trẻ em cần có phụ huynh đi cùng.
This amusement ride has strict age restrictions, and children must be accompanied by a parent.
zhāopìn招聘guǎnggào广告shàng上méiyǒu没有xiěmíng写明shìfǒu是否yǒu有niánlíng年龄xiànzhì限制。
Trên quảng cáo tuyển dụng không ghi rõ có giới hạn độ tuổi hay không.
The job advertisement does not state whether there is an age limit.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây