年龄限制
—
Gợi nhớ
Từ "年龄限制" (niánlíng xiànzhì) nghĩa là "Giới hạn độ tuổi", ghép bởi: 年 (nián): năm + 龄 (líng): tuổi + 限 (xiàn): giới hạn + 制 (zhì): chế tạo.
Thành phần cấu tạo
年龄限制
Giới hạn độ tuổi
年
齿
令
阝
艮
未
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giới hạn độ tuổi
Ví dụ (2)
这个游乐设施有严格的年龄限制,儿童需家长陪同。
Thiết bị vui chơi này có giới hạn độ tuổi nghiêm ngặt, trẻ em cần có phụ huynh đi cùng.
This amusement ride has strict age restrictions, and children must be accompanied by a parent.
招聘广告上没有写明是否有年龄限制。
Trên quảng cáo tuyển dụng không ghi rõ có giới hạn độ tuổi hay không.
The job advertisement does not state whether there is an age limit.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây