高龄
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "高龄" (gāolíng) mang nghĩa "cao tuổi, tuổi lớn", kết hợp bởi 高 (gāo - cao): "cao" + 龄 (líng - linh): "tuổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高). • Chữ 龄: Nhìn vào hàm răng mọc đều (齿) theo quy luật tự nhiên (令), người xưa có thể đoán biết được số tuổi của một người (龄).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:cao tuổi, tuổi lớn
Ví dụ (5)
奶奶虽然已是高龄,但身体依然很健康。
Bà nội tuy đã cao tuổi nhưng sức khỏe vẫn còn rất tốt.
Although Grandma is of an advanced age, she is still in very good health.
高龄产妇需要特别的孕期护理。
Sản phụ lớn tuổi cần có sự chăm sóc thai kỳ đặc biệt.
Older expectant mothers require special prenatal care.
他一直坚持工作到八十岁的高龄。
Ông ấy vẫn kiên trì làm việc cho đến tận năm 80 tuổi.
He kept working until the advanced age of eighty.
这个社区有很多独居的高龄老人。
Khu dân cư này có rất nhiều người cao tuổi sống neo đơn.
There are many elderly people of advanced age living alone in this community.
这位老爷爷以九十岁的高龄参加了马拉松比赛。
Ông cụ này đã tham gia cuộc thi marathon ở độ tuổi 90.
This elderly man ran a marathon at the age of ninety.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây