妙龄
—
Gợi nhớ
Từ "妙龄" (miào líng) mang nghĩa "Tuổi trăng tròn, tuổi thanh xuân", kết hợp bởi 妙 (miào - diệu): "Tuyệt vời" + 龄 (líng - linh): "tuổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 妙: Thiếu nữ (女) trẻ (少) xinh đẹp duyên dáng, tinh tế kỳ diệu, tuyệt vời 妙. • Chữ 龄: Nhìn vào hàm răng mọc đều (齿) theo quy luật tự nhiên (令), người xưa có thể đoán biết được số tuổi của một người (龄).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 妙龄
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Tuổi trăng tròn, tuổi thanh xuân
Ví dụ (3)
她正值妙龄,青春洋溢。
Cô ấy đang ở độ tuổi thanh xuân, tràn đầy sức sống trẻ trung.
She is in the prime of her youth, brimming with vitality.
舞台上有一群妙龄少女在跳舞。
Trên sân khấu có một nhóm thiếu nữ tuổi trăng tròn đang khiêu vũ.
A group of young girls in the blossom of youth are dancing on the stage.
那位妙龄女郎吸引了众人的目光。
Cô gái trẻ tuổi trăng tròn đó đã thu hút ánh nhìn của mọi người.
That young lady in her prime attracted everyone's attention.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây