美妙
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "美妙" (měimiào) mang nghĩa "tuyệt diệu", kết hợp bởi 美 (měi - mỹ): "đẹp" + 妙 (miào - diệu): "Tuyệt vời". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 美: Dê (羊) lớn (大) béo đẹp, vẻ đẹp trọn vẹn hoàn hảo, đẹp 美. • Chữ 妙: Thiếu nữ (女) trẻ (少) xinh đẹp duyên dáng, tinh tế kỳ diệu, tuyệt vời 妙.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 美妙
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:tuyệt diệu, mỹ diệu, tươi đẹp, tuyệt vời (âm thanh, cảm giác).
Ví dụ (5)
这首曲子的旋律非常美妙。
Giai điệu của bản nhạc này vô cùng tuyệt diệu.
The melody of this piece is बेहद beautiful and wonderful.
昨晚我做了一个美妙的梦。
Tối qua tôi đã có một giấc mơ tuyệt vời.
I had a wonderful dream last night.
生活是如此美妙,我们要珍惜每一天。
Cuộc sống tươi đẹp như vậy, chúng ta phải trân trọng mỗi ngày.
Life is so wonderful, and we should cherish every day.
这是我一生中最美妙的时刻。
Đây là khoảnh khắc tuyệt diệu nhất trong cuộc đời tôi.
This is the most wonderful moment of my life.
森林里传来了美妙的歌声。
Trong rừng truyền đến tiếng hát tuyệt diệu.
Beautiful singing came from the forest.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây