ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
微妙
wēimiào
tinh tế, khó nắm bắt
Hán việt: vi diệu
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "微妙" (wēimiào) mang nghĩa "tinh tế, khó nắm bắt", kết hợp bởi 微 (wēi - vi): "nhỏ bé" + 妙 (miào - diệu): "Tuyệt vời". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 微: Bước chân nhỏ (彳) đi qua khe núi cao (山 + 兀) chỉ cần khẽ chạm nhẹ (攵) vào cành cây cũng đủ làm lá rung rinh, chỉ sự tinh tế, nhỏ bé, vi mô (微). • Chữ 妙: Thiếu nữ (女) trẻ (少) xinh đẹp duyên dáng, tinh tế kỳ diệu, tuyệt vời 妙.

Thành phần cấu tạo

微妙
wēimiào
tinh tế, khó nắm bắt
微
wēi • vi
nhỏ bé
彳
Bộ Xích
Bước chân trái, đi lại (bên trái)
山
Bộ Sơn
Núi non (phía trên)
兀
Chữ Ngoạt
cao và dốc (phía dưới)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)
妙
miào • diệu
Tuyệt vời
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (bên trái)
少
Bộ Thiểu
Trẻ / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:tinh tế, khó nắm bắt
Ví dụ (5)
tāmen他们zhījiān之间de的guānxi关系biànde变得fēicháng非常wēimiào微妙。
Mối quan hệ giữa họ trở nên vô cùng khó nắm bắt.
Their relationship became very delicate.
shìqing事情fāshēng发生le了wēimiào微妙de的biànhuà变化。
Sự việc đã xảy ra một sự thay đổi tinh tế.
A subtle change took place.
zhè这liǎngzhězhījiān两者之间bǎochí保持zhe着yì一zhǒng种wēimiào微妙de的pínghéng平衡。
Giữa hai điều này duy trì một sự cân bằng vi diệu.
A delicate balance was maintained between the two.
huìyìshì会议室lǐ里de的qìfēn气氛tūrán突然biànde变得hěn很wēimiào微妙。
Bầu không khí trong phòng họp đột nhiên trở nên rất khó tả.
The atmosphere in the meeting room suddenly became very awkward.
zhè这liǎng两gè个cí词de的yìsi意思yǒu有wēimiào微妙de的chābié差别。
Ý nghĩa của hai từ này có sự khác biệt tinh tế.
There is a subtle difference in meaning between these two words.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây