稍微
HSK4
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "稍微" (shāowēi) mang nghĩa "một chút, hơi hơi", kết hợp bởi 稍 (shāo - sao): "Hơi" + 微 (wēi - vi): "nhỏ bé". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 稍: Ngọn bông lúa (禾) càng lên cao càng thu nhỏ dần (肖), chỉ nhích thêm một chút, hơi hơi (稍). • Chữ 微: Bước chân nhỏ (彳) đi qua khe núi cao (山 + 兀) chỉ cần khẽ chạm nhẹ (攵) vào cành cây cũng đủ làm lá rung rinh, chỉ sự tinh tế, nhỏ bé, vi mô (微).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 稍微
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:hơi, một chút, sơ qua (chỉ mức độ nhẹ).
Ví dụ (5)
请稍微等一下,他马上就来。
Vui lòng đợi một chút, anh ấy sẽ đến ngay.
Please wait a moment; he'll be here soon.
这件衣服稍微有点贵。
Bộ quần áo này hơi đắt một chút.
This piece of clothing is a little expensive.
请把声音稍微调小一点。
Làm ơn vặn nhỏ tiếng đi một chút.
Please turn the volume down a little.
只要稍微努力一点,你就能通过考试。
Chỉ cần nỗ lực thêm một chút thôi, bạn sẽ qua được kỳ thi.
As long as you try a little harder, you'll be able to pass the exam.
今天稍微有点冷,多穿点衣服。
Hôm nay hơi lạnh một chút, mặc thêm áo vào.
It’s a little cold today, so put on some extra clothes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây