稍后
HSK1
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "稍后" (shāohòu) mang nghĩa "Lát sau", kết hợp bởi 稍 (shāo - sao): "Hơi" + 后 (hòu - hậu): "sau". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 稍: Ngọn bông lúa (禾) càng lên cao càng thu nhỏ dần (肖), chỉ nhích thêm một chút, hơi hơi (稍). • Chữ 后: Đứng nép phía sau vách đá (厂) rồi mới mở miệng (口) truyền lệnh cho mọi người đi theo ở phía sau (后).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 稍后
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:Lát sau
Ví dụ (3)
我稍后给你回电。
Lát nữa tôi gọi lại cho bạn.
I will call you back later.
请稍后再试。
Vui lòng thử lại sau.
Please try again later.
经理稍后会来会议室。
Quản lý lát nữa sẽ đến phòng họp.
The manager will come to the meeting room later.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây