略微
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "略微" (lüèwēi) mang nghĩa "hơi, chút", kết hợp bởi 略 (lüè - lược): "lược bớt" + 微 (wēi - vi): "nhỏ bé". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 略: Đi qua mỗi (各) cánh đồng ruộng (田), vị tướng đều vạch sẵn đường đi nước bước ngắn gọn nhất để lập mưu lược, tóm lược (略). • Chữ 微: Bước chân nhỏ (彳) đi qua khe núi cao (山 + 兀) chỉ cần khẽ chạm nhẹ (攵) vào cành cây cũng đủ làm lá rung rinh, chỉ sự tinh tế, nhỏ bé, vi mô (微).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 略微
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:hơi, một chút, sơ sơ, qua loa, hơi hơi.
Ví dụ (5)
我对这件事情略微知道一点。
Tôi có biết sơ sơ một chút về việc này.
I know a little bit about this matter.
他的脸色略微有些苍白。
Sắc mặt của anh ấy hơi nhợt nhạt một chút.
His complexion was slightly pale.
这汤的味道略微淡了点。
Vị của món canh này hơi nhạt một chút.
This soup tastes slightly bland.
经过修改,文章略微通顺了一些。
Sau khi sửa chữa, bài văn đã trôi chảy hơn một chút.
After revision, the article became slightly more fluent.
请略微等一下,我马上就好。
Làm ơn đợi một chút xíu, tôi xong ngay đây.
Please wait just a moment; I'll be ready right away.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây