微笑
个, 丝
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "微笑" (wēixiào) mang nghĩa "Nụ cười", kết hợp bởi 微 (wēi - vi): "nhỏ bé" + 笑 (xiào - tiếu): "cười". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 微: Bước chân nhỏ (彳) đi qua khe núi cao (山 + 兀) chỉ cần khẽ chạm nhẹ (攵) vào cành cây cũng đủ làm lá rung rinh, chỉ sự tinh tế, nhỏ bé, vi mô (微). • Chữ 笑: Hai hàng lông mày cong như lá tre (⺮) trên gương mặt nghiêng mình rạng rỡ (夭) khi cất tiếng cười tươi (笑).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 微笑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:mỉm cười, nụ cười (cười nhẹ, không phát ra tiếng).
Ví dụ (5)
她微笑着向我打招呼。
Cô ấy mỉm cười vẫy tay chào tôi.
She greeted me with a smile.
有时候,一个微笑胜过千言万语。
Đôi khi, một nụ cười còn hơn cả ngàn lời nói.
Sometimes, a smile is worth more than a thousand words.
即使在困难面前,也要保持微笑。
Cho dù đứng trước khó khăn, cũng phải giữ nụ cười trên môi.
Even in the face of difficulties, you should keep smiling.
老师面带微笑地走进了教室。
Thầy giáo bước vào lớp với nụ cười trên khuôn mặt.
The teacher walked into the classroom with a smile on her face.
她的微笑非常迷人,让人感到温暖。
Nụ cười của cô ấy rất quyến rũ, khiến người ta cảm thấy ấm áp.
Her smile is very charming and makes people feel warm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây