微观
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "微观" (wēiguān) mang nghĩa "vi mô", kết hợp bởi 微 (wēi - vi): "nhỏ bé" + 观 (guān / guàn - quan): "xem". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 微: Bước chân nhỏ (彳) đi qua khe núi cao (山 + 兀) chỉ cần khẽ chạm nhẹ (攵) vào cành cây cũng đủ làm lá rung rinh, chỉ sự tinh tế, nhỏ bé, vi mô (微). • Chữ 观: Lại thêm một lần nữa (又) mở to đôi mắt chăm chú nhìn ngắm (见) vạn vật xung quanh để suy ngẫm thấu đáo, gọi là quan sát, quan điểm (观).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 微观
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:vi mô, nhỏ bé, thuộc về chi tiết/bộ phận.
Ví dụ (5)
微观经济学主要研究个体经济单位的行为。
Kinh tế học vi mô chủ yếu nghiên cứu hành vi của các đơn vị kinh tế cá thể.
Microeconomics mainly studies the behavior of individual economic units.
从微观角度来看,这个计划还有很多细节需要完善。
Nhìn từ góc độ vi mô, kế hoạch này vẫn còn rất nhiều chi tiết cần hoàn thiện.
From a micro perspective, there are still many details of this plan that need improvement.
物理学家正在探索微观世界的奥秘。
Các nhà vật lý học đang khám phá những bí ẩn của thế giới vi mô.
Physicists are exploring the mysteries of the microscopic world.
宏观调控必须与微观搞活相结合。
Điều tiết vĩ mô bắt buộc phải kết hợp với việc làm linh hoạt ở tầm vi mô.
Macroeconomic regulation must be combined with invigorating the micro level.
显微镜带我们进入了一个神奇的微观世界。
Kính hiển vi đưa chúng ta bước vào một thế giới vi mô kỳ diệu.
The microscope has taken us into a marvelous microscopic world.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây