策略
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "策略" (cèlüè) mang nghĩa "sách lược", kết hợp bởi 策 (cè - sách): "sách lược" + 略 (lüè - lược): "lược bớt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 策: Xưa kia người ta khắc chữ lên thẻ tre (⺮) nhọn như gai (朿) để vạch ra mưu lược, kế sách trị nước (策). • Chữ 略: Đi qua mỗi (各) cánh đồng ruộng (田), vị tướng đều vạch sẵn đường đi nước bước ngắn gọn nhất để lập mưu lược, tóm lược (略).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:sách lược, chiến lược, chiến thuật, mưu kế, phương sách.
Ví dụ (5)
我们需要制定一个新的市场营销策略。
Chúng ta cần xây dựng một chiến lược tiếp thị (marketing) thị trường mới.
We need to develop a new marketing strategy.
这只是权宜之计,并不是长久的策略。
Đây chỉ là kế sách tạm thời, không phải là sách lược lâu dài.
This is only a temporary expedient, not a long-term strategy.
面对竞争对手,公司不得不改变定价策略。
Đối mặt với đối thủ cạnh tranh, công ty buộc phải thay đổi chiến lược định giá.
Faced with competitors, the company had no choice but to change its pricing strategy.
他在谈判中运用了非常有用的策略。
Anh ấy đã vận dụng các chiến thuật vô cùng hữu ích trong cuộc đàm phán.
He employed a very useful strategy in the negotiations.
学习语言也要讲究策略,不能死记硬背。
Học ngôn ngữ cũng phải chú trọng phương pháp (chiến lược), không thể học vẹt.
Learning a language also requires strategy; you can't just rely on rote memorization.
2
tính từ
Nghĩa:khéo léo, có sách lược (trong cư xử).
Ví dụ (2)
这一提问非常策略,既不失礼又切中要害。
Câu hỏi này rất khéo léo (có sách lược), vừa không thất lễ lại vừa đánh trúng trọng tâm.
That question was very tactful, being both polite and to the point.
你需要更策略地处理这个人际关系问题。
Bạn cần xử lý vấn đề quan hệ xã giao này một cách khéo léo hơn.
You need to handle this interpersonal relationship issue more tactfully.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây