市场策略
—
Gợi nhớ
Trên thương trường rộng lớn nơi hàng hóa (巾) giao thương tấp nập (市: thị) khắp các khu đất rộng (土) (场: trường), doanh nghiệp phải vạch rõ kế sách trên thẻ tre (⺮) (策: sách) và tính toán từng bước đi (各) trên mỗi địa bàn (田) (略: lược) để xây dựng "chiến lược thị trường" (市场策略).
Thành phần cấu tạo
市场策略
chiến lược thị trường
Phân tích từ 市场策略
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chiến lược thị trường
Ví dụ (3)
公司制定了灵活的市场策略。
Công ty đã đề ra chiến lược thị trường linh hoạt.
The company formulated a flexible market strategy.
正确的市场策略帮助产品扩大了销量。
Chiến lược thị trường đúng đắn giúp sản phẩm mở rộng sản lượng bán.
A correct market strategy helped increase product sales.
我们需要根据竞争调整市场策略。
Chúng ta cần dựa theo cạnh tranh để điều chỉnh chiến lược thị trường.
We need to adjust our market strategy based on competition.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây