战略
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "战略" (zhànlüè) mang nghĩa "chiến lược", kết hợp bởi 战 (zhàn - chiến): "chiến tranh" + 略 (lüè - lược): "lược bớt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 战: Tay cầm chắc ngọn giáo kích (戈) tiến lên giành giữ (占) từng tấc đất ngoài biên ải trong cuộc chiến đấu, chiến tranh (战). • Chữ 略: Đi qua mỗi (各) cánh đồng ruộng (田), vị tướng đều vạch sẵn đường đi nước bước ngắn gọn nhất để lập mưu lược, tóm lược (略).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chiến lược, mưu lược (kế hoạch lớn).
Ví dụ (5)
我们要制定长远的发展战略。
Chúng ta phải xây dựng chiến lược phát triển lâu dài.
We need to formulate a long-term development strategy.
这不仅仅是战术问题,更是战略问题。
Đây không chỉ là vấn đề chiến thuật, mà còn là vấn đề chiến lược.
This is not merely a tactical issue, but a strategic one.
两国建立了全面战略合作伙伴关系。
Hai nước đã thiết lập quan hệ đối tác hợp tác chiến lược toàn diện.
The two countries have established a comprehensive strategic cooperative partnership.
这家公司的市场营销战略非常成功。
Chiến lược marketing của công ty này vô cùng thành công.
This company's marketing strategy has been very successful.
这是一个具有战略意义的地理位置。
Đây là một vị trí địa lý mang ý nghĩa chiến lược.
This is a geographically strategic location.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây