人才战略
—
Gợi nhớ
Từ "人才战略" (Réncái zhànlüè) mang nghĩa "Chiến lược nhân tài", kết hợp bởi 人 (rén - nhân): "người" + 才 (cái - tài): "mới" + 战 (zhàn - chiến): "chiến tranh" + 略 (lüè - lược): "lược bớt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 才: Mầm cây non vừa nhú qua mặt đất rồi đâm rễ vươn nhánh (才) gợi nhắc đến tài năng thiên phú vừa mới bộc lộ (才). • Chữ 战: Tay cầm chắc ngọn giáo kích (戈) tiến lên giành giữ (占) từng tấc đất ngoài biên ải trong cuộc chiến đấu, chiến tranh (战). • Chữ 略: Đi qua mỗi (各) cánh đồng ruộng (田), vị tướng đều vạch sẵn đường đi nước bước ngắn gọn nhất để lập mưu lược, tóm lược (略).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 人才战略
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chiến lược nhân tài
Ví dụ (3)
人才战略必须和公司的业务目标一致。
Chiến lược nhân tài phải thống nhất với mục tiêu kinh doanh của công ty.
The talent strategy must align with the company's business goals.
高层正在讨论未来三年的人才战略。
Ban lãnh đạo đang thảo luận chiến lược nhân tài trong ba năm tới.
Senior management is discussing the talent strategy for the next three years.
清晰的人才战略能帮助企业提前储备干部。
Chiến lược nhân tài rõ ràng có thể giúp doanh nghiệp chuẩn bị đội ngũ cán bộ từ sớm.
A clear talent strategy can help a company build a pipeline of future leaders in advance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây