稍等一下
HSK1
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "稍等一下" (shāo děng yíxià) mang nghĩa "Chờ một chút", kết hợp bởi 稍 (shāo - sao): "Hơi" + 等 (děng - đẳng): "đợi" + 一 (yī - nhất): "số một" + 下 (xià - hạ): "sau". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 稍: Ngọn bông lúa (禾) càng lên cao càng thu nhỏ dần (肖), chỉ nhích thêm một chút, hơi hơi (稍). • Chữ 等: Ngồi dưới bụi tre (⺮) trước cổng chùa (寺), kiên nhẫn ngồi yên một chỗ chờ đến lượt mình chính là đợi 等. • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 稍等一下
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Chờ một chút
Ví dụ (3)
请稍等一下,我马上回来。
Vui lòng đợi một chút, tôi quay lại ngay.
Please wait a moment; I'll be right back.
售票员让我们稍等一下。
Nhân viên bán vé bảo chúng tôi đợi một chút.
The ticket seller asked us to wait a moment.
你稍等一下,我去拿文件。
Bạn đợi một chút, tôi đi lấy tài liệu.
Wait a moment while I go get the documents.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây