稍候
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "稍候" (shāohòu) mang nghĩa "xin chờ một chút", kết hợp bởi 稍 (shāo - sao): "Hơi" + 候 (hòu - hậu): "chờ đợi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 稍: Ngọn bông lúa (禾) càng lên cao càng thu nhỏ dần (肖), chỉ nhích thêm một chút, hơi hơi (稍). • Chữ 候: Người lính (亻) đứng nghiêm trang bên tấm bia bắn tên (矦) suốt nhiều canh giờ để quan sát dấu hiệu và kiên nhẫn chờ đợi (候).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 稍候
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:xin chờ một chút
Ví dụ (5)
请稍候,我马上回来。
Xin vui lòng chờ một chút, tôi sẽ quay lại ngay.
Please wait a moment; I'll be right back.
经理正在开会,请您稍候。
Giám đốc đang họp, xin ngài vui lòng chờ một chút.
The manager is in a meeting. Please wait a moment.
请稍候,我帮您查一下。
Xin chờ một chút, tôi sẽ giúp bạn kiểm tra.
Please wait a moment while I check for you.
您的咖啡马上就好,请稍候。
Cà phê của bạn sẽ xong ngay, xin vui lòng chờ một chút.
Your coffee will be ready in a moment. Please wait.
电话正在接通中,请稍候。
Điện thoại đang được kết nối, xin vui lòng chờ một chút.
Your call is being connected. Please hold.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây