问候
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "问候" (wènhòu) mang nghĩa "Lời chào, lời chúc", kết hợp bởi 问 (wèn - vấn): "hỏi" + 候 (hòu - hậu): "chờ đợi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 问: Đứng trước cánh cửa (门) dùng miệng (口) gọi vào: có ai ở nhà không? Mở miệng trước cổng chính là hỏi 问. • Chữ 候: Người lính (亻) đứng nghiêm trang bên tấm bia bắn tên (矦) suốt nhiều canh giờ để quan sát dấu hiệu và kiên nhẫn chờ đợi (候).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 问候
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:hỏi thăm, gửi lời chào, chào hỏi (thường là hỏi thăm sức khỏe, tình hình cuộc sống).
Ví dụ (5)
请代我向你的父母问候。
Xin hãy thay tôi gửi lời hỏi thăm đến bố mẹ bạn.
Please give my regards to your parents.
我们每天早上都会互相问候。
Mỗi buổi sáng chúng tôi đều chào hỏi nhau.
We greet each other every morning.
遇见熟人的时候,应该停下来问候一声。
Khi gặp người quen, nên dừng lại chào hỏi một tiếng.
When you run into someone you know, you should stop and say hello.
他发短信给我,问候我的病情。
Anh ấy nhắn tin cho tôi, hỏi thăm tình hình bệnh tật của tôi.
He sent me a text message asking how my illness was going.
每次写信,他都在末尾问候我的家人。
Mỗi lần viết thư, anh ấy đều hỏi thăm gia đình tôi ở cuối thư.
Every time he writes a letter, he sends his regards to my family at the end.
2
danh từ
Nghĩa:lời hỏi thăm, lời chào.
Ví dụ (5)
谢谢你的问候,我现在感觉好多了。
Cảm ơn lời hỏi thăm của bạn, bây giờ tôi cảm thấy tốt hơn nhiều rồi.
Thank you for your concern. I’m feeling much better now.
这不仅是一份礼物,更是一份深情的问候。
Đây không chỉ là một món quà, mà còn là một lời hỏi thăm thắm tình.
This is not just a gift, but also a heartfelt expression of care.
我收到了来自远方朋友的节日问候。
Tôi đã nhận được lời chúc mừng (hỏi thăm) ngày lễ từ người bạn phương xa.
I received holiday greetings from a friend far away.
请接受我最诚挚的问候。
Xin hãy nhận lấy lời hỏi thăm chân thành nhất của tôi.
Please accept my sincerest greetings.
一句简单的问候也能让人感到温暖。
Một câu chào hỏi đơn giản cũng có thể khiến người ta cảm thấy ấm áp.
Even a simple greeting can make people feel warm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây