莫名其妙
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "莫名其妙" (mòmíngqímiào) mang nghĩa "khó hiểu, vô lý", kết hợp bởi 莫 (mò - mạc): "đừng" + 名 (míng - danh): "tên" + 其 (qí - kỳ): "của nó" + 妙 (miào - diệu): "Tuyệt vời". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 莫: Mặt trời (日) đã khuất sâu dưới đồng cỏ lớn (艹) và rừng cây (大), trời đã tối mịt nên đừng, chớ đi xa (莫). • Chữ 名: Trong đêm tối (夕) không nhìn rõ mặt nhau, con người phải mở miệng (口) tự xưng danh tính, từ đó có nghĩa là tên, danh tiếng (名). • Chữ 其: Hình cái sàng đựng đồ, đại từ chỉ định thuộc về ai, của nó 其. • Chữ 妙: Thiếu nữ (女) trẻ (少) xinh đẹp duyên dáng, tinh tế kỳ diệu, tuyệt vời 妙.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 莫名其妙
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ / tính từ
Nghĩa:khó hiểu, kỳ lạ, không giải thích được, vô duyên vô cớ, không đâu vào đâu.
Ví dụ (5)
他突然发火,让人感到莫名其妙。
Anh ấy đột nhiên nổi giận, khiến người ta cảm thấy thật khó hiểu.
He suddenly flew into a rage, which left people baffled.
我被他骂得莫名其妙。
Tôi bị anh ấy mắng một cách vô duyên vô cớ (không hiểu tại sao).
I was scolded by him for no apparent reason.
最近总是发生一些莫名其妙的事情。
Gần đây cứ hay xảy ra mấy chuyện kỳ lạ không giải thích được.
Lately, strange things keep happening.
看着他那莫名其妙的表情,我不知道该说什么。
Nhìn biểu cảm kỳ quặc của anh ấy, tôi không biết nên nói gì.
Looking at his baffling expression, I didn't know what to say.
这本书的情节真是莫名其妙。
Tình tiết của cuốn sách này thật là đầu Ngô mình Sở (không đâu vào đâu, khó hiểu).
The plot of this book is really baffling.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây