名片
HSK 4 (Kinh doanh/Giao tiếp)
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "名片" (míngpiàn) mang nghĩa "Danh thiếp", kết hợp bởi 名 (míng - danh): "tên" + 片 (piàn - phiến): "viên (thuốc)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 名: Trong đêm tối (夕) không nhìn rõ mặt nhau, con người phải mở miệng (口) tự xưng danh tính, từ đó có nghĩa là tên, danh tiếng (名). • Chữ 片: Hình mảnh gỗ mỏng được bổ ra từ khúc gỗ lớn, từng lát mỏng riêng biệt, mỗi miếng mỏng là một lát 片, một viên.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 名片
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:danh thiếp, các-vi-dít (card visit).
Ví dụ (5)
这是我的名片,请多多关照。
Đây là danh thiếp của tôi, mong được giúp đỡ nhiều.
This is my business card. I look forward to your guidance and support.
我们交换一下名片吧。
Chúng ta trao đổi danh thiếp một chút nhé.
Let's exchange business cards.
他的名片上印着经理的头衔。
Trên danh thiếp của anh ấy có in chức danh giám đốc.
His business card is printed with the title of manager.
请给我一张你的名片。
Làm ơn cho tôi một tấm danh thiếp của bạn.
Please give me one of your business cards.
我忘记带名片了,真不好意思。
Tôi quên mang danh thiếp rồi, thật ngại quá.
I forgot to bring my business cards. I'm really sorry.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây