交换名片
—
Gợi nhớ
Từ "交换名片" (jiāohuàn míngpiàn) mang nghĩa "Trao danh thiếp", kết hợp bởi 交 (jiāo - giao): "giao" + 换 (huàn - hoán): "đổi" + 名 (míng - danh): "tên" + 片 (piàn - phiến): "viên (thuốc)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 交: Người đứng dưới mái đầu (亠) bắt chéo hai chân (父) trao đổi hàng hóa qua lại với nhau nghĩa là chuyển giao, kết giao (交). • Chữ 换: Đưa bàn tay (扌) trao món đồ cũ trên tay (奂) để nhận lại món đồ mới tương xứng, nghĩa là trao đổi, thay đổi (换). • Chữ 名: Trong đêm tối (夕) không nhìn rõ mặt nhau, con người phải mở miệng (口) tự xưng danh tính, từ đó có nghĩa là tên, danh tiếng (名). • Chữ 片: Hình mảnh gỗ mỏng được bổ ra từ khúc gỗ lớn, từng lát mỏng riêng biệt, mỗi miếng mỏng là một lát 片, một viên.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 交换名片
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Trao danh thiếp
Ví dụ (3)
行政人员正在交换名片。
Nhân viên hành chính đang trao danh thiếp.
The administrative staff are exchanging business cards.
交换名片前要确认相关信息。
Trước khi trao danh thiếp phải xác nhận thông tin liên quan.
Relevant information must be confirmed before exchanging business cards.
交换名片后要通知责任人。
Sau khi trao danh thiếp phải thông báo cho người chịu trách nhiệm.
The person in charge must be notified after exchanging business cards.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây