巧妙
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "巧妙" (qiǎomiào) mang nghĩa "khéo léo", kết hợp bởi 巧 (qiǎo - xảo): "Khéo léo" + 妙 (miào - diệu): "Tuyệt vời". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 巧: Người thợ thủ công (工) uốn từng đường nét hơi thở (丂) uyển chuyển vào tác phẩm, tạo nên sự tinh xảo, khéo léo (巧). • Chữ 妙: Thiếu nữ (女) trẻ (少) xinh đẹp duyên dáng, tinh tế kỳ diệu, tuyệt vời 妙.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 巧妙
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:khéo léo, tài tình, tinh tế, tuyệt diệu (cách làm, ý tưởng).
Ví dụ (5)
这个设计非常巧妙,既省空间又美观。
Thiết kế này vô cùng khéo léo, vừa tiết kiệm không gian lại vừa đẹp mắt.
This design is very ingenious, saving space while also looking attractive.
他巧妙地回答了记者的提问。
Anh ấy đã trả lời câu hỏi của phóng viên một cách rất tài tình.
He answered the reporter's questions cleverly.
这是一个构思巧妙的故事。
Đây là một câu chuyện có ý tưởng cấu tứ rất khéo léo.
This is a cleverly conceived story.
虽然遇到了困难,但他巧妙地化解了危机。
Tuy gặp phải khó khăn, nhưng anh ấy đã khéo léo hóa giải được nguy cơ.
Although he ran into difficulties, he skillfully defused the crisis.
这两个词语用得非常巧妙。
Hai từ ngữ này được dùng vô cùng đắt (khéo léo).
These two words are used very cleverly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây