恰巧
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "恰巧" (qiàqiǎo) mang nghĩa "tình cờ", kết hợp bởi 恰 (qià - cáp): "Đúng" + 巧 (qiǎo - xảo): "Khéo léo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 恰: Khi tâm tư tình cảm (忄) của hai người hòa hợp (合) với nhau đúng lúc thì mọi chuyện đều vừa khéo, vừa phải (恰). • Chữ 巧: Người thợ thủ công (工) uốn từng đường nét hơi thở (丂) uyển chuyển vào tác phẩm, tạo nên sự tinh xảo, khéo léo (巧).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 恰巧
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:vừa khéo, trùng hợp, tình cờ, đúng lúc, ngẫu nhiên.
Ví dụ (5)
我去找他,恰巧他不在家。
Tôi đi tìm anh ấy, vừa khéo (không may) anh ấy lại không có nhà.
I went to see him, but as it happened, he wasn't at home.
那天恰巧是我的生日。
Hôm đó trùng hợp (vừa hay) lại là sinh nhật của tôi.
That day just happened to be my birthday.
我们在街上恰巧遇见了一位老朋友。
Chúng tôi tình cờ gặp một người bạn cũ trên phố.
We happened to run into an old friend on the street.
你也去北京?真是恰巧,我也是。
Bạn cũng đi Bắc Kinh à? Thật là trùng hợp, tôi cũng vậy.
You're going to Beijing too? What a coincidence—I am too.
恰巧我也带了雨伞,我们可以共用。
Vừa hay tôi cũng mang theo ô, chúng ta có thể dùng chung.
It just so happens that I brought an umbrella too, so we can share it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây