恰如其分
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "恰如其分" (qiàrú-qífèn) mang nghĩa "vừa đúng mức, thỏa đáng, thích hợp", kết hợp bởi 恰 (qià - cáp): "Đúng" + 如 (rú - như): "như" + 其 (qí - kỳ): "của nó" + 分 (fēn - phân): "xu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 恰: Khi tâm tư tình cảm (忄) của hai người hòa hợp (合) với nhau đúng lúc thì mọi chuyện đều vừa khéo, vừa phải (恰). • Chữ 如: Lời nói từ cái miệng (口) dịu dàng và mềm mỏng như tâm tính người phụ nữ (女) thì mọi việc đều thuận theo như ý, như là (如). • Chữ 其: Hình cái sàng đựng đồ, đại từ chỉ định thuộc về ai, của nó 其. • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 恰如其分
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:vừa đúng mức, thỏa đáng, thích hợp
Ví dụ (5)
他的批评恰如其分,既指出了问题,又没有伤害别人的自尊。
Lời phê bình của anh ấy rất thích hợp đúng mức, vừa chỉ ra vấn đề, lại không làm tổn thương lòng tự trọng của người khác.
His criticism was perfectly appropriate: it pointed out the problems without hurting anyone's self-esteem.
她把这件事处理得恰如其分,大家都非常满意。
Cô ấy giải quyết việc này rất vừa đúng phận, mọi người đều vô cùng hài lòng.
She handled the matter perfectly appropriately, and everyone was very satisfied.
这个词用在这里恰如其分,非常准确地表达了作者的思想。
Từ này dùng ở đây thích hợp đúng mức, diễn đạt ý tưởng của tác giả một cách vô cùng chính xác.
This word is used here most appropriately and expresses the author's ideas with great precision.
我们应该对他的贡献作出恰如其分的评价。
Chúng ta nên đưa ra đánh giá thích hợp đúng mức về những đóng góp của anh ấy.
We should give a fair and appropriate assessment of his contributions.
这位演员的表演恰如其分,毫不做作。
Diễn xuất của diễn viên này vô cùng thích hợp đúng mức, không hề giả tạo chút nào.
The actor's performance was perfectly measured and not at all affected.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây